đưa tay
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động giơ, chìa bàn tay ra phía trước hoặc về phía ai đó/vật gì đó: "đưa tay" mô tả việc chủ động di chuyển cánh tay và bàn tay đến một vị trí nhất định, thường nhằm mục đích chạm, nắm, chỉ, hoặc trao đổi một vật.
- Hành động giúp đỡ, hỗ trợ: Trong ngữ cảnh xã hội, "đưa tay" mang nghĩa ẩn dụ là sẵn sàng giúp đỡ người khác, đặc biệt khi họ gặp khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Hành động giơ tay:
- Anh ấy đưa tay ra để bắt tay tôi. (Anh ấy chìa bàn tay về phía tôi để bắt tay.)
- Cô bé đưa tay lên cao để chào mẹ. (Cô bé giơ tay lên trời để vẫy chào mẹ.)
Hành động giúp đỡ:
- Khi tôi ngã, bạn tôi liền đưa tay kéo tôi dậy. (Khi tôi ngã, bạn tôi chìa tay ra để kéo tôi đứng lên.)
- Anh ấy luôn sẵn sàng đưa tay giúp đỡ người khác. (Anh ấy luôn sẵn lòng hỗ trợ người gặp khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đưa tay ra": nhấn mạnh hành động chìa tay về phía trước.
- Cô ấy đưa tay ra nhận món quà. (Cô ấy chìa tay để nhận quà.)
"đưa tay lên": chỉ hành động giơ tay lên cao.
- Học sinh đưa tay lên xin phát biểu. (Học sinh giơ tay để xin nói.)
"đưa tay vào": chỉ hành động đặt tay vào bên trong một không gian hoặc vật.
- Anh ấy đưa tay vào túi lấy ví. (Anh ấy thọc tay vào túi để lấy ví.)
Biến thể và từ gần giống
Giơ tay (động từ): hành động nâng tay lên, thường để biểu lộ ý kiến hoặc chào hỏi — gần nghĩa với "đưa tay lên".
- Cả lớp giơ tay đồng ý. (Cả lớp giơ tay biểu quyết.)
Chìa tay (động từ): đưa tay ra phía trước để trao hoặc nhận — đồng nghĩa với "đưa tay ra".
- Người ăn xin chìa tay xin tiền. (Người ăn xin đưa tay ra để xin tiền.)
Rụt tay (động từ): kéo tay lại — trái nghĩa với "đưa tay".
- Cậu bé rụt tay lại khi chạm vào vật nóng. (Cậu bé kéo tay lại khi chạm vào vật nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Chìa tay: đưa tay ra phía trước.
- Giơ tay: nâng tay lên cao.
- Đỡ tay: đưa tay để hỗ trợ ai đó.
Thành ngữ liên quan
Đưa tay cứu giúp: sẵn sàng giúp đỡ người gặp nạn.
- Trong lúc hoạn nạn, ai cũng mong có người đưa tay cứu giúp. (Trong lúc khó khăn, ai cũng hy vọng có người giúp đỡ.)
Đưa tay hứng lấy: sẵn sàng đón nhận một cơ hội hoặc trách nhiệm.
- Cô ấy đưa tay hứng lấy cơ hội thăng tiến. (Cô ấy sẵn sàng đón nhận cơ hội thăng tiến.)